Bỏ qua điều hướng
Từ điển

道具

Bính âmdàojùHán-Việtđạo cụTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

đạo cụ (vật dùng trên sân khấu, phim ảnh)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 戏剧、影视等演出时表演所用的器物

    为了还原年代感,剧组精心制作了大量道具。

    wèile huányuán niándài gǎn, jùzǔ jīngxīn zhìzuò le dàliàng dàojù.

    Để tái hiện không khí thời đại, đoàn phim đã kỳ công chế tác nhiều đạo cụ.

Cụm thường gặp

舞台道具 (đạo cụ sân khấu) / 准备道具 (chuẩn bị đạo cụ) / 一件道具 (một món đạo cụ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 道具. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.