Bỏ qua điều hướng
Từ điển

粗心

Bính âmcūxīnHán-Việtthô tâmTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

bất cẩn; cẩu thả

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 做事不仔细,不认真

    他太粗心了,又写错了名字。

    tā tài cūxīn le, yòu xiě cuò le míngzi.

    Cậu ấy quá bất cẩn, lại viết sai tên rồi.

Cụm thường gặp

做事粗心 (làm việc cẩu thả) / 粗心大意 (qua loa đại khái) / 太粗心了 (quá bất cẩn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 粗心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.