Bỏ qua điều hướng
Từ điển

粗略

Bính âmcūlüèHán-Việtthô lượcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

sơ lược, đại khái, qua loa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 简略、不精确、不详细

    我只做了粗略的估算。

    wǒ zhǐ zuò le cūlüè de gūsuàn.

    Tôi chỉ ước tính sơ lược thôi.

Cụm thường gặp

粗略估计 (ước tính sơ bộ) / 粗略地看 (xem qua loa) / 粗略统计 (thống kê sơ lược)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 粗略. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.