此致
Bính âmcǐzhìHán-Việtthử tríTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
(dùng ở cuối thư, công văn) đến đây; kính thư (thường đi với “敬礼”)
Giải nghĩa & ví dụ
书信结尾用语,表示“到此为止”,多与“敬礼”连用
信的末尾写着“此致敬礼”。
xìn de mòwěi xiězhe “cǐzhì jìnglǐ”.
Cuối thư có viết “kính thư, trân trọng”.
Cụm thường gặp
此致敬礼 (kính thư, trân trọng) / 信末此致 (cuối thư ghi lời kính) / 书信此致 (dùng lời kính trong thư)
此
致
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 此致. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.