次序
Bính âmcìxùHán-Việtthứ tựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
thứ tự, trình tự
Giải nghĩa & ví dụ
事物排列的先后顺序
请按次序上台领奖。
qǐng àn cìxù shàng tái lǐngjiǎng.
Xin theo thứ tự lên bục nhận thưởng.
Cụm thường gặp
按次序排列 (sắp xếp theo thứ tự) / 打乱次序 (làm loạn thứ tự) / 先后次序 (thứ tự trước sau)
次
序
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 次序. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.