Bỏ qua điều hướng
Từ điển

次序

Bính âmcìxùHán-Việtthứ tựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

thứ tự, trình tự

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事物排列的先后顺序

    请按次序上台领奖。

    qǐng àn cìxù shàng tái lǐngjiǎng.

    Xin theo thứ tự lên bục nhận thưởng.

Cụm thường gặp

按次序排列 (sắp xếp theo thứ tự) / 打乱次序 (làm loạn thứ tự) / 先后次序 (thứ tự trước sau)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 次序. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.