Bỏ qua điều hướng
Từ điển

出人意料

Bính âmchūrényìliàoHán-Việtxuất nhân ý liệuTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

ngoài dự liệu; bất ngờ; không ai ngờ tới

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 事情的发展或结果超出人们的预料

    比赛的结果出人意料,弱队竟然获胜。

    bǐsài de jiéguǒ chūrényìliào, ruòduì jìngrán huòshèng.

    Kết quả trận đấu thật bất ngờ, đội yếu lại giành chiến thắng.

Cụm thường gặp

出人意料的结局 (kết cục bất ngờ) / 出人意料地获胜 (thắng một cách bất ngờ) / 结果出人意料 (kết quả ngoài dự liệu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 出人意料. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.