Bỏ qua điều hướng
Từ điển

出口成章

Bính âmchūkǒu-chéngzhāngHán-Việtxuất khẩu thành chươngTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

xuất khẩu thành chương; nói ra thành văn; văn tài mẫn tiệp, ăn nói lưu loát

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 话一出口就成文章,形容文思敏捷、口才好

    他学识渊博,出口成章,令人佩服。

    tā xuéshí yuānbó, chūkǒu chéng zhāng, lìng rén pèifú.

    Anh ấy học rộng biết nhiều, nói ra thành văn, khiến người ta khâm phục.

Cụm thường gặp

出口成章的才子 (bậc tài tử ăn nói thành văn) / 才思出口成章 (tài văn xuất khẩu thành chương) / 出口成章的口才 (khẩu tài lưu loát)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 出口成章. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.