Bỏ qua điều hướng
Từ điển

成果

Bính âmchéngguǒHán-Việtthành quảTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

thành quả, kết quả (tốt)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 工作或事业取得的好结果

    这项研究取得了重要成果。

    zhè xiàng yánjiū qǔdé le zhòngyào chéngguǒ.

    Nghiên cứu này đã đạt được thành quả quan trọng.

Cụm thường gặp

研究成果 (thành quả nghiên cứu) / 取得成果 (đạt thành quả) / 劳动成果 (thành quả lao động)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 成果. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.