Bỏ qua điều hướng
Từ điển

成分

Bính âmchéngfènHán-Việtthành phầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

thành phần, yếu tố

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 组成事物的各种因素

    这种食品的成分很简单。

    zhè zhǒng shípǐn de chéngfèn hěn jiǎndān.

    Thành phần của loại thực phẩm này rất đơn giản.

Cụm thường gặp

化学成分 (thành phần hóa học) / 主要成分 (thành phần chính) / 成分复杂 (thành phần phức tạp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 成分. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.