成分
Bính âmchéngfènHán-Việtthành phầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
thành phần, yếu tố
Giải nghĩa & ví dụ
组成事物的各种因素
这种食品的成分很简单。
zhè zhǒng shípǐn de chéngfèn hěn jiǎndān.
Thành phần của loại thực phẩm này rất đơn giản.
Cụm thường gặp
化学成分 (thành phần hóa học) / 主要成分 (thành phần chính) / 成分复杂 (thành phần phức tạp)
成
分
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 成分. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
成thành