常态
Bính âmchángtàiHán-Việtthường tháiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
trạng thái bình thường; điều thường thấy
Giải nghĩa & ví dụ
通常的、平常的状态。
加班熬夜已经成了他的常态。
jiābān áoyè yǐjīng chéng le tā de chángtài.
Tăng ca thức khuya đã trở thành chuyện thường ngày của anh ấy.
Cụm thường gặp
恢复常态 (trở lại bình thường) / 社会常态 (trạng thái bình thường của xã hội) / 一种常态 (một trạng thái thường thấy)
常
态
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 常态. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
常thường