Bỏ qua điều hướng
Từ điển

常人

Bính âmchángrénHán-Việtthường nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

người bình thường; người thường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 普通人,平常的人。

    他的毅力远非常人所能及。

    tā de yìlì yuǎn fēi chángrén suǒ néng jí.

    Ý chí của anh ấy vượt xa người thường.

Cụm thường gặp

常人难比 (người thường khó sánh) / 异于常人 (khác với người thường) / 常人的想法 (suy nghĩ của người thường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 常人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.