Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不由自主

Bính âmbùyóuzìzhǔHán-Việtbất do tự chủTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

không tự chủ được; bất giác, không kìm chế được bản thân

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 由不得自己,控制不住自己的行为或情绪

    想起往事,他不由自主地叹了口气。

    xiǎngqǐ wǎngshì, tā bùyóuzìzhǔ de tàn le kǒuqì.

    Nhớ lại chuyện xưa, anh bất giác thở dài.

Cụm thường gặp

不由自主地颤抖 (run rẩy không kìm được) / 不由自主地流泪 (bất giác rơi lệ) / 脚步不由自主 (bước chân không tự chủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不由自主. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.