不要紧
Bính âmbúyàojǐnHán-Việtbất yếu khẩnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
không sao, không nghiêm trọng
Giải nghĩa & ví dụ
没有妨碍;不严重
别担心,这点小伤不要紧。
bié dānxīn, zhè diǎn xiǎo shāng búyàojǐn.
Đừng lo, vết thương nhỏ này không sao đâu.
Cụm thường gặp
不要紧的 (không sao đâu) / 看起来不要紧 (xem ra không nghiêm trọng) / 伤得不要紧 (bị thương không nặng)
不
要
紧
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 不要紧. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
不bất