Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不要紧

Bính âmbúyàojǐnHán-Việtbất yếu khẩnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

không sao, không nghiêm trọng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有妨碍;不严重

    别担心,这点小伤不要紧。

    bié dānxīn, zhè diǎn xiǎo shāng búyàojǐn.

    Đừng lo, vết thương nhỏ này không sao đâu.

Cụm thường gặp

不要紧的 (không sao đâu) / 看起来不要紧 (xem ra không nghiêm trọng) / 伤得不要紧 (bị thương không nặng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不要紧. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.