Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不像话

Bính âmbúxiànghuàHán-Việtbất tượng thoạiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

quá đáng; không ra làm sao; chướng tai gai mắt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容言语行为荒谬、不合情理,令人难以接受

    他这样对待老人,简直太不像话了。

    tā zhèyàng duìdài lǎorén, jiǎnzhí tài búxiànghuà le.

    Anh ta đối xử với người già như thế, thật quá đáng.

Cụm thường gặp

太不像话 (quá đáng) / 简直不像话 (thật chẳng ra gì) / 说话不像话 (ăn nói chướng tai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不像话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.