Bỏ qua điều hướng
Từ điển

部首

Bính âmbùshǒuHán-Việtbộ thủTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bộ thủ (của chữ Hán)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 字典中根据汉字形旁归类的部目

    查字典时可以按部首检字。

    chá zìdiǎn shí kěyǐ àn bùshǒu jiǎnzì.

    Khi tra từ điển có thể tra chữ theo bộ thủ.

Cụm thường gặp

查部首 (tra bộ thủ) / 部首检字 (tra chữ theo bộ) / 偏旁部首 (thiên bàng bộ thủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 部首. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.