Bỏ qua điều hướng
Từ điển

不可思议

Bính âmbùkě-sīyìHán-Việtbất khả tư nghịTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

không thể tưởng tượng, khó tin, kỳ lạ khôn lường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不可想象,难以理解,形容极不寻常

    他竟然独自完成了这项工程,简直不可思议。

    tā jìngrán dúzì wánchéng le zhè xiàng gōngchéng, jiǎnzhí bùkě-sīyì.

    Anh ấy một mình hoàn thành công trình này, thật khó tin.

Cụm thường gặp

不可思议的事 (chuyện khó tin) / 感到不可思议 (thấy khó tin) / 不可思议的力量 (sức mạnh khôn lường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 不可思议. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.