Bỏ qua điều hướng
Từ điển

背面

Bính âmbèimiànHán-Việtbối diệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

mặt sau, mặt lưng, mặt trái

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 物体正面的相反的一面。

    请在纸的背面写上你的名字。

    qǐng zài zhǐ de bèimiàn xiě shàng nǐ de míngzi.

    Xin ghi tên bạn vào mặt sau tờ giấy.

Cụm thường gặp

硬币背面 (mặt sau đồng xu) / 照片背面 (mặt sau bức ảnh) / 背面署名 (ký tên mặt sau)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 背面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.