暴风骤雨
Bính âmbàofēng-zhòuyǔHán-Việtbạo phong sậu vũTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
mưa to gió lớn; (nghĩa bóng) biến động dữ dội, quyết liệt
Giải nghĩa & ví dụ
又猛又急的风雨;比喻声势浩大而猛烈的斗争或变革。
一场暴风骤雨过后,天空反而格外晴朗。
yì cháng bàofēng zhòuyǔ guòhòu, tiānkōng fǎn'ér géwài qínglǎng.
Sau một trận mưa to gió lớn, bầu trời lại càng trong xanh.
Cụm thường gặp
经历暴风骤雨 (trải qua giông bão) / 暴风骤雨般的掌声 (tràng vỗ tay như sấm dậy) / 暴风骤雨式的变革 (cuộc cải cách dữ dội)
暴
风
骤
雨
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 暴风骤雨. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.