Bỏ qua điều hướng
Từ điển

作者

Bính âmzuòzhěHán-Việttác giảTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

tác giả; người viết

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 写作或创作某作品的人

    这本书的作者很有名。

    zhè běn shū de zuòzhě hěn yǒumíng.

    Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.

Cụm thường gặp

这本书的作者 (tác giả cuốn sách) / 原作者 (tác giả gốc) / 作者是谁 (tác giả là ai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 作者. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.