Bỏ qua điều hướng
Từ điển

作对

Bính âmzuòduìHán-Việttác đốiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

chống đối; đối nghịch; cố tình gây khó, thành đối thủ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 跟人为敌、故意对抗;成为对手。

    他处处跟我作对,让我很头疼。

    tā chùchù gēn wǒ zuòduì, ràng wǒ hěn tóuténg.

    Anh ta chỗ nào cũng chống đối tôi, làm tôi rất đau đầu.

Cụm thường gặp

跟人作对 (chống đối người khác) / 故意作对 (cố tình đối nghịch) / 与之作对 (đối đầu với họ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 作对. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.