Bỏ qua điều hướng
Từ điển

走过场

Bính âmzǒuguòchǎngHán-Việttẩu quá trườngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

làm qua loa; làm chiếu lệ; chỉ làm cho có hình thức để đối phó

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻做事只在形式上敷衍应付,没有实际内容。

    这次检查千万不能走过场,要真正查出问题。

    zhè cì jiǎnchá qiānwàn bùnéng zǒu guòchǎng, yào zhēnzhèng chá chū wèntí.

    Lần kiểm tra này tuyệt đối không được làm qua loa, phải thực sự tìm ra vấn đề.

Cụm thường gặp

检查走过场 (kiểm tra qua loa) / 别走过场 (đừng làm chiếu lệ) / 流于走过场 (sa vào hình thức)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 走过场. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.