Bỏ qua điều hướng
Từ điển

行走

Bính âmxíngzǒuHán-Việthành tẩuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

đi bộ, đi lại

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用脚走;在路上移动

    老人在公园里慢慢行走。

    lǎorén zài gōngyuán lǐ mànman xíngzǒu.

    Cụ già đi bộ chậm rãi trong công viên.

Cụm thường gặp

缓慢行走 (đi bộ chậm rãi) / 行走自如 (đi lại tự nhiên) / 在路上行走 (đi trên đường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 行走. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.