Bỏ qua điều hướng
Từ điển

总而言之

Bính âmzǒng’éryánzhīHán-Việttổng nhi ngôn chiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

tóm lại, nói tóm lại (dùng để khái quát, tổng kết)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 总的说起来;概括地说

    总而言之,这次合作是双赢的。

    zǒng'éryánzhī, zhè cì hézuò shì shuāngyíng de.

    Tóm lại, lần hợp tác này đôi bên cùng có lợi.

Cụm thường gặp

总而言之一句话 (tóm lại một câu) / 总而言之的结论 (kết luận tóm lại) / 以总而言之开头 (mở đầu bằng "tóm lại")

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 总而言之. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.