总而言之
Bính âmzǒng’éryánzhīHán-Việttổng nhi ngôn chiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
tóm lại, nói tóm lại (dùng để khái quát, tổng kết)
Giải nghĩa & ví dụ
总的说起来;概括地说
总而言之,这次合作是双赢的。
zǒng'éryánzhī, zhè cì hézuò shì shuāngyíng de.
Tóm lại, lần hợp tác này đôi bên cùng có lợi.
Cụm thường gặp
总而言之一句话 (tóm lại một câu) / 总而言之的结论 (kết luận tóm lại) / 以总而言之开头 (mở đầu bằng "tóm lại")
总
而
言
之
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 总而言之. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
总tổng