Bỏ qua điều hướng
Từ điển

整洁

Bính âmzhěngjiéHán-Việtchỉnh khiếtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

gọn gàng sạch sẽ, ngăn nắp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 整齐而清洁。

    她的房间总是收拾得很整洁。

    tā de fángjiān zǒngshì shōushí de hěn zhěngjié.

    Phòng của cô ấy luôn được dọn dẹp rất gọn gàng sạch sẽ.

Cụm thường gặp

整洁的房间 (căn phòng gọn gàng) / 干净整洁 (sạch sẽ ngăn nắp) / 衣着整洁 (ăn mặc gọn gàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 整洁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.