Bỏ qua điều hướng
Từ điển

张灯结彩

Bính âmzhāngdēng-jiécǎiHán-Việttrương đăng kết tháiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

treo đèn kết hoa; trang hoàng rực rỡ (cảnh lễ hội, vui mừng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 挂上灯笼,系上彩绸,形容节日或喜庆的热闹景象

    春节期间,整条街都张灯结彩,热闹非凡。

    chūnjié qíjiān, zhěng tiáo jiē dōu zhāngdēng-jiécǎi, rènao fēifán.

    Dịp Tết, cả con phố đều treo đèn kết hoa, náo nhiệt khác thường.

Cụm thường gặp

张灯结彩迎新年 (treo đèn kết hoa đón năm mới) / 到处张灯结彩 (khắp nơi trang hoàng rực rỡ) / 张灯结彩地庆祝 (trang hoàng ăn mừng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 张灯结彩. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.