杂志
Bính âmzázhìHán-Việttạp chíTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
tạp chí
Giải nghĩa & ví dụ
定期出版的刊物
我订了一份英语杂志。
wǒ dìng le yí fèn yīngyǔ zázhì.
Tôi đã đặt một quyển tạp chí tiếng Anh.
Cụm thường gặp
一本杂志 (một quyển tạp chí) / 时尚杂志 (tạp chí thời trang) / 看杂志 (đọc tạp chí)
杂
志
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 杂志. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.