Bỏ qua điều hướng
Từ điển

杂志

Bính âmzázhìHán-Việttạp chíTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

tạp chí

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 定期出版的刊物

    我订了一份英语杂志。

    wǒ dìng le yí fèn yīngyǔ zázhì.

    Tôi đã đặt một quyển tạp chí tiếng Anh.

Cụm thường gặp

一本杂志 (một quyển tạp chí) / 时尚杂志 (tạp chí thời trang) / 看杂志 (đọc tạp chí)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 杂志. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.