Bỏ qua điều hướng
Từ điển

嘈杂

Bính âmcáozáHán-Việttào tạpTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

ồn ào, huyên náo, náo động

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 声音杂乱,喧闹

    市场里人声嘈杂。

    shìchǎng lǐ rénshēng cáozá.

    Trong chợ tiếng người ồn ào huyên náo.

Cụm thường gặp

环境嘈杂 (môi trường ồn ào) / 嘈杂的人声 (tiếng người huyên náo) / 声音嘈杂 (âm thanh ồn ã)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 嘈杂. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.