赞扬
Bính âmzànyángHán-Việttán dươngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
biểu dương; ca ngợi; tuyên dương
Giải nghĩa & ví dụ
称赞、表扬(好的行为或品质)
报纸赞扬了这位医生的奉献精神。
bàozhǐ zànyáng le zhè wèi yīshēng de fèngxiàn jīngshén.
Báo chí ca ngợi tinh thần cống hiến của vị bác sĩ này.
Cụm thường gặp
高度赞扬 (ca ngợi hết mực) / 赞扬先进事迹 (biểu dương tấm gương tiên tiến) / 受到赞扬 (được biểu dương)
赞
扬
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 赞扬. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
赞tán