乐曲
Bính âmyuèqǔHán-Việtnhạc khúcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
nhạc khúc, bản nhạc, khúc nhạc
Giải nghĩa & ví dụ
音乐作品的统称
这首乐曲的旋律非常优美。
zhè shǒu yuèqǔ de xuánlǜ fēicháng yōuměi.
Giai điệu của bản nhạc này rất du dương.
Cụm thường gặp
演奏乐曲 (biểu diễn nhạc khúc) / 一首乐曲 (một bản nhạc) / 古典乐曲 (nhạc cổ điển)
乐
曲
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 乐曲. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.