Bỏ qua điều hướng
Từ điển

原创

yuánchuàngHán-Việtnguyên sángTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 7-9

sáng tác gốc; sáng tạo nguyên bản (không sao chép); tác phẩm gốc; nội dung nguyên bản

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

动

  1. sáng tác gốc; sáng tạo nguyên bản (không sao chép)

    最早创作,独立创造,非模仿、非抄袭

    这首歌是他自己原创的。

    zhè shǒu gē shì tā zìjǐ yuánchuàng de.

    Bài hát này do chính anh ấy sáng tác gốc.

名

  1. tác phẩm gốc; nội dung nguyên bản

    独创的作品或内容

    平台鼓励用户发布原创。

    píngtái gǔlì yònghù fābù yuánchuàng.

    Nền tảng khuyến khích người dùng đăng nội dung nguyên bản.

Cụm thường gặp

原创作品 (tác phẩm gốc) / 支持原创 (ủng hộ sáng tạo gốc) / 原创内容 (nội dung nguyên bản)

Cách viết

原

创

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 原创. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.