原创
Bính âmyuánchuàngHán-Việtnguyên sángTừ loạiđộng từ, danh từHSK 3.0cấp 7-9
sáng tác gốc; sáng tạo nguyên bản (không sao chép); tác phẩm gốc; nội dung nguyên bản
Nghĩa theo từ loại
动
sáng tác gốc; sáng tạo nguyên bản (không sao chép)
最早创作,独立创造,非模仿、非抄袭
这首歌是他自己原创的。
zhè shǒu gē shì tā zìjǐ yuánchuàng de.
Bài hát này do chính anh ấy sáng tác gốc.
名
tác phẩm gốc; nội dung nguyên bản
独创的作品或内容
平台鼓励用户发布原创。
píngtái gǔlì yònghù fābù yuánchuàng.
Nền tảng khuyến khích người dùng đăng nội dung nguyên bản.
Cụm thường gặp
原创作品 (tác phẩm gốc) / 支持原创 (ủng hộ sáng tạo gốc) / 原创内容 (nội dung nguyên bản)
原
创
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 原创. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
原nguyên