以致
Bính âmyǐzhìHán-Việtdĩ tríTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 7-9
đến nỗi, đến mức, dẫn đến (kết quả, thường không tốt)
Giải nghĩa & ví dụ
表示由于前面的原因而造成某种(多为不好的)结果。
他平时不用功,以致考试不及格。
tā píngshí bù yònggōng, yǐzhì kǎoshì bù jígé.
Cậu ta thường ngày không chăm chỉ, đến nỗi thi trượt.
Cụm thường gặp
以致失败 (đến nỗi thất bại) / 以致酿成大祸 (dẫn đến gây họa lớn) / 粗心以致出错 (sơ suất đến nỗi sai sót)
以
致
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 以致. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.