Bỏ qua điều hướng
Từ điển

以致

Bính âmyǐzhìHán-Việtdĩ tríTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 7-9

đến nỗi, đến mức, dẫn đến (kết quả, thường không tốt)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示由于前面的原因而造成某种(多为不好的)结果。

    他平时不用功,以致考试不及格。

    tā píngshí bù yònggōng, yǐzhì kǎoshì bù jígé.

    Cậu ta thường ngày không chăm chỉ, đến nỗi thi trượt.

Cụm thường gặp

以致失败 (đến nỗi thất bại) / 以致酿成大祸 (dẫn đến gây họa lớn) / 粗心以致出错 (sơ suất đến nỗi sai sót)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 以致. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.