Bỏ qua điều hướng
Từ điển

英国

Bính âmYīngguóHán-Việtanh quốcTừ loạidanh từ

Anh (nước Anh)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲的国家

    他在英国读书。

    tā zài Yīngguó dúshū.

    Anh ấy học ở Anh.

Cụm thường gặp

去英国 (đi Anh) / 英国人 (người Anh) / 英国文化 (văn hóa Anh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 英国. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.