Bỏ qua điều hướng
Từ điển

眼神

Bính âmyǎnshénHán-Việtnhãn thầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ánh mắt, thần thái toát ra từ đôi mắt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 眼睛所流露出来的神情。

    她用温柔的眼神看着孩子。

    tā yòng wēnróu de yǎnshén kàn zhe háizi.

    Cô ấy nhìn đứa bé bằng ánh mắt dịu dàng.

Cụm thường gặp

眼神温柔 (ánh mắt dịu dàng) / 犀利的眼神 (ánh mắt sắc bén) / 眼神交流 (giao tiếp bằng mắt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 眼神. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.