虚假
Bính âmxūjiǎHán-Việthư giảTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
giả dối, giả tạo, không thật
Giải nghĩa & ví dụ
跟实际不符合的;不真实的
这则广告内容十分虚假。
zhè zé guǎnggào nèiróng shífēn xūjiǎ.
Nội dung quảng cáo này vô cùng giả dối.
Cụm thường gặp
虚假广告 (quảng cáo giả dối) / 虚假信息 (thông tin giả) / 虚假繁荣 (phồn vinh giả tạo)
虚
假
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 虚假. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.