Bỏ qua điều hướng
Từ điển

心酸

Bính âmxīnsuānHán-Việttâm toanTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

chua xót; đau lòng; xót xa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心里悲痛、难过

    看到老人孤零零的样子,我心里一阵心酸。

    kàndào lǎorén gūlínglíng de yàngzi, wǒ xīnli yí zhèn xīnsuān.

    Nhìn dáng vẻ cô độc của ông cụ, lòng tôi dâng lên nỗi xót xa.

Cụm thường gặp

感到心酸 (thấy chua xót) / 一阵心酸 (một nỗi xót xa) / 令人心酸 (khiến người ta đau lòng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 心酸. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.