新人
Bính âmxīnrénHán-Việttân nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
người mới (vào nghề, vào công ty)
Giải nghĩa & ví dụ
新加入某行业或集体的人
她是我们部门的新人。
tā shì wǒmen bùmén de xīnrén.
Cô ấy là người mới của bộ phận chúng tôi.
Cụm thường gặp
公司新人 (người mới của công ty) / 培养新人 (đào tạo người mới) / 一位新人 (một người mới)
新
人
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 新人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
新tân