Bỏ qua điều hướng
Từ điển

兴安

Bính âmXīngānHán-Việthưng anTừ loạidanh từ

Hưng Yên

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南北部的一个省

    兴安在越南北部。

    Xīngān zài Yuènán běibù.

    Hưng Yên nằm ở miền Bắc Việt Nam.

Cụm thường gặp

去兴安 (đi Hưng Yên) / 兴安在越南北部 (Hưng Yên ở miền Bắc Việt Nam)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 兴安. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.