Bỏ qua điều hướng
Từ điển

兴奋

Bính âmxīngfènHán-Việthưng phấnTừ loạitính từ, động từHSK 3.0cấp 4

phấn khích; hào hứng; làm hưng phấn; kích thích

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. phấn khích; hào hứng

    情绪激动,精神振奋

    听到这个消息,他很兴奋。

    tīngdào zhège xiāoxi, tā hěn xīngfèn.

    Nghe tin này, anh ấy rất phấn khích.

  1. làm hưng phấn; kích thích

    使精神振奋起来

    这场比赛兴奋了所有观众。

    zhè chǎng bǐsài xīngfèn le suǒyǒu guānzhòng.

    Trận đấu này làm tất cả khán giả hưng phấn.

Cụm thường gặp

感到兴奋 (cảm thấy phấn khích) / 非常兴奋 (rất phấn khích) / 兴奋极了 (phấn khích vô cùng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 兴奋. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.