西班牙
Bính âmXībānyáHán-Việttây ban nhaTừ loạidanh từ
Tây Ban Nha
Giải nghĩa & ví dụ
欧洲西南部的一个国家
她在学西班牙语。
Tā zài xué Xībānyá yǔ.
Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.
Cụm thường gặp
西班牙人 (người Tây Ban Nha) / 去西班牙 (đi Tây Ban Nha) / 西班牙语 (tiếng Tây Ban Nha)
西
班
牙
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 西班牙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.