Bỏ qua điều hướng
Từ điển

西班牙

Bính âmXībānyáHán-Việttây ban nhaTừ loạidanh từ

Tây Ban Nha

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 欧洲西南部的一个国家

    她在学西班牙语。

    Tā zài xué Xībānyá yǔ.

    Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha.

Cụm thường gặp

西班牙人 (người Tây Ban Nha) / 去西班牙 (đi Tây Ban Nha) / 西班牙语 (tiếng Tây Ban Nha)

Cách viết

西

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 西班牙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.