Bỏ qua điều hướng
Từ điển

线条

Bính âmxiàntiáoHán-Việttuyến điềuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

đường nét (hình vẽ, cơ thể, kiến trúc...)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 绘画或物体轮廓所呈现的线;泛指轮廓

    这幅素描的线条非常流畅。

    zhè fú sùmiáo de xiàntiáo fēicháng liúchàng.

    Đường nét của bức ký họa này vô cùng mượt mà.

Cụm thường gặp

流畅的线条 (đường nét mượt mà) / 线条简洁 (nét vẽ giản dị) / 身体线条 (đường nét cơ thể)

Cách viết

线

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 线条. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.