Bỏ qua điều hướng
Từ điển

物体

Bính âmwùtǐHán-Việtvật thểTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

vật thể

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 由物质构成的、占有一定空间的个体

    运动的物体具有能量。

    yùndòng de wùtǐ jùyǒu néngliàng.

    Vật thể chuyển động có mang năng lượng.

Cụm thường gặp

固体物体 (vật thể rắn) / 运动的物体 (vật thể chuyển động) / 观察物体 (quan sát vật thể)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 物体. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.