Bỏ qua điều hướng
Từ điển

污水

Bính âmwūshuǐHán-Việtô thuỷTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

nước thải; nước bẩn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 含有污物、不干净的水。

    工厂不能随意排放污水。

    gōngchǎng bùnéng suíyì páifàng wūshuǐ.

    Nhà máy không được xả nước thải bừa bãi.

Cụm thường gặp

排放污水 (xả nước thải) / 污水处理 (xử lý nước thải) / 生活污水 (nước thải sinh hoạt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 污水. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.