污水
Bính âmwūshuǐHán-Việtô thuỷTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
nước thải; nước bẩn
Giải nghĩa & ví dụ
含有污物、不干净的水。
工厂不能随意排放污水。
gōngchǎng bùnéng suíyì páifàng wūshuǐ.
Nhà máy không được xả nước thải bừa bãi.
Cụm thường gặp
排放污水 (xả nước thải) / 污水处理 (xử lý nước thải) / 生活污水 (nước thải sinh hoạt)
污
水
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 污水. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.