污蔑
Bính âmwūmièHán-Việtô miệtTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
vu khống; bôi nhọ; phỉ báng
Giải nghĩa & ví dụ
捏造事实败坏别人的名誉
他被人污蔑贪污公款。
tā bèi rén wūmiè tānwū gōngkuǎn.
Anh ta bị người ta vu khống tham ô công quỹ.
Cụm thường gặp
污蔑他人 (bôi nhọ người khác) / 恶意污蔑 (vu khống ác ý) / 污蔑名誉 (bôi nhọ danh dự)
污
蔑
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 污蔑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.