Bỏ qua điều hướng
Từ điển

污蔑

Bính âmwūmièHán-Việtô miệtTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

vu khống; bôi nhọ; phỉ báng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 捏造事实败坏别人的名誉

    他被人污蔑贪污公款。

    tā bèi rén wūmiè tānwū gōngkuǎn.

    Anh ta bị người ta vu khống tham ô công quỹ.

Cụm thường gặp

污蔑他人 (bôi nhọ người khác) / 恶意污蔑 (vu khống ác ý) / 污蔑名誉 (bôi nhọ danh dự)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 污蔑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.