Bỏ qua điều hướng
Từ điển

推行

Bính âmtuīxíngHán-Việtthôi hànhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

thực thi, triển khai, đưa vào áp dụng (chính sách, biện pháp)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 普遍实行;推广施行

    政府开始推行新的教育政策。

    zhèngfǔ kāishǐ tuīxíng xīn de jiàoyù zhèngcè.

    Chính phủ bắt đầu triển khai chính sách giáo dục mới.

Cụm thường gặp

推行政策 (triển khai chính sách) / 全面推行 (triển khai toàn diện) / 推行改革 (thực thi cải cách)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 推行. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.