通行
Bính âmtōngxíngHán-Việtthông hànhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
đi lại, lưu thông; thông dụng
Giải nghĩa & ví dụ
在交通线上通过;普遍流行使用
这条路暂时禁止通行。
zhè tiáo lù zànshí jìnzhǐ tōngxíng.
Con đường này tạm thời cấm qua lại.
Cụm thường gặp
禁止通行 (cấm qua lại) / 自由通行 (đi lại tự do) / 通行证 (giấy thông hành)
通
行
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 通行. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
通thông