Bỏ qua điều hướng
Từ điển

普通

Bính âmpǔtōngHán-Việtphổ thôngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

bình thường, thông thường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 平常的;一般的

    他只是一个普通的工人。

    tā zhǐshì yī gè pǔtōng de gōngrén.

    Anh ấy chỉ là một công nhân bình thường.

Cụm thường gặp

普通人 (người bình thường) / 普通的房子 (ngôi nhà bình thường) / 很普通 (rất bình thường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 普通. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.