普通话
Bính âmpǔtōnghuàHán-Việtphổ thông thoạiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
tiếng phổ thông, tiếng quan thoại
Giải nghĩa & ví dụ
中国通用的标准汉语
他的普通话说得很标准。
tā de pǔtōnghuà shuō de hěn biāozhǔn.
Tiếng phổ thông của anh ấy nói rất chuẩn.
Cụm thường gặp
说普通话 (nói tiếng phổ thông) / 标准普通话 (tiếng phổ thông chuẩn) / 学普通话 (học tiếng phổ thông)
普
通
话
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 普通话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.