通话
Bính âmtōnghuàHán-Việtthông thoạiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
gọi điện, nói chuyện qua điện thoại
Giải nghĩa & ví dụ
用电话交谈
我正在和客户通话。
wǒ zhèngzài hé kèhù tōnghuà.
Tôi đang gọi điện với khách hàng.
Cụm thường gặp
通话时间 (thời gian gọi) / 视频通话 (gọi video) / 通话记录 (nhật ký cuộc gọi)
通
话
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 通话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
通thông