Bỏ qua điều hướng
Từ điển

通畅

Bính âmtōngchàngHán-Việtthông sướngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

thông suốt, thông thoáng (đường, mạch); trôi chảy (văn, tư duy)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 运行无阻碍;顺畅流利

    手术后病人的呼吸终于通畅了。

    shǒushù hòu bìngrén de hūxī zhōngyú tōngchàng le.

    Sau ca mổ, hơi thở của bệnh nhân cuối cùng đã thông suốt.

Cụm thường gặp

交通通畅 (giao thông thông thoáng) / 血液通畅 (máu lưu thông) / 文字通畅 (câu chữ trôi chảy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 通畅. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.