Bỏ qua điều hướng
Từ điển

畅通

Bính âmchàngtōngHán-Việtsướng thôngTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

thông suốt, thông thoáng (đường sá, thông tin)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 无阻碍地通行或流通

    这条公路现在很畅通。

    zhè tiáo gōnglù xiànzài hěn chàngtōng.

    Con đường này hiện rất thông thoáng.

Cụm thường gặp

交通畅通 (giao thông thông suốt) / 渠道畅通 (kênh thông suốt) / 畅通无阻 (thông suốt không cản trở)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 畅通. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.